curtailment

/kɝˈteɪɫmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, hạn chế
🎯
Đừng chỉ tra "curtailment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of reducing or limiting something in order to reach financial stability
✏️
Câu ví dụ
Curtailment of capital expenditures was necessary to preserve cash flow during the financial downturn.
Việc cắt giảm chi phí vốn là cần thiết để bảo toàn dòng tiền trong thời kỳ suy thoái tài chính.
✅
Luyện tập

"curtailment" nghĩa là gì?