Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, hạn chế
Đừng chỉ tra "curtailment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of reducing or limiting something in order to reach financial stability
Câu ví dụ
Curtailment of capital expenditures was necessary to preserve cash flow during the financial downturn.
Việc cắt giảm chi phí vốn là cần thiết để bảo toàn dòng tiền trong thời kỳ suy thoái tài chính.
Luyện tập
"curtailment" nghĩa là gì?