barbarian

/bɑɹˈbɛɹiən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
man rợ, dã man
🎯
Đừng chỉ tra "barbarian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person belonging to a people or group regarded as uncivilized, foreign, or outside the dominant culture
✏️
Câu ví dụ
Tribes once labeled as barbarians developed their own rich cultures .
Các bộ lạc từng bị gán mác là man rợ đã phát triển nền văn hóa phong phú riêng của họ.
✅
Luyện tập

"barbarian" nghĩa là gì?