Nghĩa tiếng Việt
phòng trưng bày
Đừng chỉ tra "gallery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place in which works of art are shown or sold to the public
Câu ví dụ
The gallery offers workshops for aspiring artists to learn new techniques and improve their skills .
Phòng trưng bày cung cấp các hội thảo cho các nghệ sĩ đầy triển vọng để học hỏi các kỹ thuật mới và cải thiện kỹ năng của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
veranda hiên, hành lang
Luyện tập
"gallery" nghĩa là gì?