gallery

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng trưng bày
💡
Definition (English)
a place in which works of art are shown or sold to the public
✏️
Câu ví dụ
The gallery offers workshops for aspiring artists to learn new techniques and improve their skills .
Phòng trưng bày cung cấp các hội thảo cho các nghệ sĩ đầy triển vọng để học hỏi các kỹ thuật mới và cải thiện kỹ năng của họ.
Luyện tập

"gallery" nghĩa là gì?