to set out
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
lên đường, bắt đầu hành trình
Đừng chỉ tra "to set out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start a journey
Câu ví dụ
The group of friends set out for a weekend getaway to the mountains .
Nhóm bạn lên đường cho một chuyến đi cuối tuần đến núi.
Luyện tập
"to set out" nghĩa là gì?