Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ nhen
Đừng chỉ tra "petty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little significance
Câu ví dụ
The court dismissed the case , deeming it a petty dispute not worthy of legal action .
Tòa án đã bác bỏ vụ án, coi đó là một tranh chấp nhỏ nhặt không đáng để kiện tụng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
secondary thứ yếu, phụ
Luyện tập
"petty" nghĩa là gì?