Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ nhen
Đừng chỉ tra "petty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having little significance
Câu ví dụ
The court dismissed the case , deeming it a petty dispute not worthy of legal action .
Tòa án đã bác bỏ vụ án, coi đó là một tranh chấp nhỏ nhặt không đáng để kiện tụng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
secondary thứ yếu, phụ
Luyện tập
"petty" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks