petty

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ nhen
🎯
Đừng chỉ tra "petty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having little significance
✏️
Câu ví dụ
The court dismissed the case , deeming it a petty dispute not worthy of legal action .
Tòa án đã bác bỏ vụ án, coi đó là một tranh chấp nhỏ nhặt không đáng để kiện tụng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"petty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance