Importance and Essentiality
20 từ vựng
quan trọng, nặng nề
having considerable importance, influence, or gravity
The award ceremony celebrated individuals who had made weighty contributions to the advancement of science and technology .
Lễ trao giải đã tôn vinh những cá nhân đã có những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của khoa học và công nghệ.
nghiêm trọng, nặng nề
signifying a matter of deep concern
The diplomatic incident had grave implications for international relations , requiring immediate attention and resolution .
Sự cố ngoại giao có những hệ quả nghiêm trọng đối với quan hệ quốc tế, đòi hỏi sự chú ý và giải quyết ngay lập tức.
trung tâm, chính
having significant or central importance
The focal objective of the marketing campaign was to increase brand awareness among millennials .
Mục tiêu chính của chiến dịch tiếp thị là tăng cường nhận thức về thương hiệu trong giới millennials.
thống trị, chiếm ưu thế
holding the most power, importance, or influence
As digital media continues to grow , its influence has become ascendant over traditional print journalism .
Khi truyền thông kỹ thuật số tiếp tục phát triển, ảnh hưởng của nó đã trở nên thống trị hơn so với báo chí in truyền thống.
quan trọng, có ý nghĩa lớn
highly significant or impactful
The birth of a child is a momentous occasion that brings joy and excitement to a family .
Sự ra đời của một đứa trẻ là một dịp trọng đại mang lại niềm vui và sự phấn khích cho gia đình.
xuất chúng, ưu việt
surpassing others in quality, distinction, or importance
The preeminent literary work of the 20th century is celebrated for its profound themes and enduring impact on literature .
Tác phẩm văn học ưu tú của thế kỷ 20 được ca ngợi vì những chủ đề sâu sắc và ảnh hưởng lâu dài đến văn học.
cơ bản, quyết định
having a strong influence on future developments, ideas, or work
The book was a seminal work in modern philosophy .
Cuốn sách là một tác phẩm nền tảng trong triết học hiện đại.
chủ yếu, cơ bản
possessing the quality of being the most important or basic part of something
One of the cardinal features of the new policy is its focus on sustainability and environmental protection .
Một trong những đặc điểm cơ bản của chính sách mới là tập trung vào tính bền vững và bảo vệ môi trường.
không đáng kể, nhỏ nhen
having little significance
The court dismissed the case , deeming it a petty dispute not worthy of legal action .
Tòa án đã bác bỏ vụ án, coi đó là một tranh chấp nhỏ nhặt không đáng để kiện tụng.
không đáng kể, tầm thường
insignificant or of little importance
Instead of addressing the piffling issue of missing paperclips, the team focused on improving overall office efficiency.
Thay vì giải quyết vấn đề không đáng kể của những chiếc kẹp giấy bị thiếu, nhóm tập trung vào việc cải thiện hiệu quả tổng thể của văn phòng.
không đáng kể, tầm thường
small, unimportant, or not worth much attention
The manager didn't want to spend valuable meeting time discussing piddling issues, encouraging the team to focus on more substantial matters.
Người quản lý không muốn lãng phí thời gian họp quý báu để thảo luận về những vấn đề nhỏ nhặt, khuyến khích nhóm tập trung vào những vấn đề quan trọng hơn.
ngoại vi, thứ yếu
not central or of primary importance
Peripheral concerns about office decor were set aside in favor of addressing more pressing issues within the company .
Những lo lắng ngoại vi về trang trí văn phòng đã được gác lại để giải quyết các vấn đề cấp bách hơn trong công ty.
thừa thãi, không cần thiết
beyond what is necessary or required
The instructions contained superfluous steps , making the process seem more complicated than it was .
Hướng dẫn có chứa các bước thừa, khiến quá trình có vẻ phức tạp hơn so với thực tế.
cấp dưới, thấp hơn
lower in position or importance
Subordinate species in an ecosystem often play key roles in maintaining the balance of the overall ecological system .
Các loài phụ thuộc trong một hệ sinh thái thường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của toàn bộ hệ sinh thái.
không đáng kể, nhỏ nhặt
considered to be of small importance or value
The politician's opponents tried to discredit him with picayune accusations that had no basis in reality.
Những đối thủ của chính trị gia đã cố gắng làm mất uy tín của ông bằng những cáo buộc vụn vặt không có cơ sở trong thực tế.
không cần thiết, không liên quan
unnecessary or unrelated to the matter or subject at hand
The editor suggested cutting extraneous scenes from the novel to enhance the pacing and keep the narrative focused .
Biên tập viên đề nghị cắt bỏ những cảnh không cần thiết khỏi cuốn tiểu thuyết để tăng tốc độ và giữ cho câu chuyện tập trung.
nghiêm trọng, khẩn cấp
extremely serious or urgent
The lack of clean water in the village poses a dire threat to public health .
Việc thiếu nước sạch trong làng gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
không quan trọng, không liên quan
not relevant or significant to the current situation, discussion, etc.
The document 's authenticity was immaterial, as it did not change the core issues of the legal dispute .
Tính xác thực của tài liệu là không quan trọng, vì nó không thay đổi các vấn đề cốt lõi của tranh chấp pháp lý.
có thể thay thế, có thể hy sinh
easily replaced or sacrificed without significant loss or consequence, indicating a lack of value
The military strategy regarded the frontline troops as expendable in order to achieve the mission 's objectives .
Chiến lược quân sự coi quân tiền tuyến là có thể hy sinh để đạt được mục tiêu của nhiệm vụ.
phù phiếm, hời hợt
lacking in significance or value
Instead of addressing the pressing issues at hand , the politician spent the entire debate making frivolous remarks about his opponent 's appearance .
Thay vì giải quyết các vấn đề cấp bách hiện tại, chính trị gia đã dành cả buổi tranh luận để đưa ra những nhận xét phù phiếm về ngoại hình của đối thủ.