immaterial

/ˌɪməˈtɪɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không quan trọng, không liên quan
🎯
Đừng chỉ tra "immaterial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not relevant or significant to the current situation, discussion, etc.
✏️
Câu ví dụ
The document 's authenticity was immaterial, as it did not change the core issues of the legal dispute .
Tính xác thực của tài liệu là không quan trọng, vì nó không thay đổi các vấn đề cốt lõi của tranh chấp pháp lý.
✅
Luyện tập

"immaterial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Insignificance