to eclipse
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm lu mờ, vượt trội
Đừng chỉ tra "to eclipse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become more successful, important, or powerful that someone or something else in a way that they become unnoticeable
Câu ví dụ
The team 's dominant performance on the field eclipsed the efforts of their opponents , leaving them far behind in the standings .
Màn trình diễn áp đảo của đội trên sân đã làm lu mờ nỗ lực của đối thủ, khiến họ tụt lại phía sau trên bảng xếp hạng.
Luyện tập
"to eclipse" nghĩa là gì?