unstable

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ổn định, không thể đoán trước
💡
Definition (English)
displaying unpredictable and sudden changes in emotions and behavior
✏️
Câu ví dụ
His career suffered setbacks because of his reputation for being unstable, making colleagues hesitant to collaborate with him .
Sự nghiệp của anh ấy gặp trở ngại vì danh tiếng là không ổn định, khiến đồng nghiệp ngần ngại hợp tác với anh ấy.
Luyện tập

"unstable" nghĩa là gì?