Nghĩa tiếng Việt
mũ trùm đầu, nắp che đầu
Đừng chỉ tra "hood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a part of a sweatshirt or coat that covers the head but leaves the face open
Câu ví dụ
She wore a hoodie with the hood up , making her almost unrecognizable in the crowd .
Cô ấy mặc một chiếc áo hoodie với mũ trùm kéo lên, khiến cô ấy gần như không thể nhận ra trong đám đông.
Luyện tập
"hood" nghĩa là gì?