widely

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, ở mức độ lớn
🎯
Đừng chỉ tra "widely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a great extent or amount, especially when emphasizing significant variation or diversity
✏️
Câu ví dụ
The quality of the products varies widely.
Chất lượng của các sản phẩm thay đổi rộng rãi.
✅
Luyện tập

"widely" nghĩa là gì?