Nghĩa tiếng Việt
rộng rãi, ở mức độ lớn
Đừng chỉ tra "widely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a great extent or amount, especially when emphasizing significant variation or diversity
Câu ví dụ
The quality of the products varies widely.
Chất lượng của các sản phẩm thay đổi rộng rãi.
Luyện tập
"widely" nghĩa là gì?