Nghĩa tiếng Việt
nhân viên văn phòng, thư ký
Đừng chỉ tra "clerk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to keep records and do the routine tasks in an office, shop, etc.
Câu ví dụ
The clerk greeted visitors and directed them to the appropriate department .
Nhân viên văn phòng chào đón khách và hướng dẫn họ đến phòng ban thích hợp.
Luyện tập
"clerk" nghĩa là gì?