clerk

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên văn phòng, thư ký
🎯
Đừng chỉ tra "clerk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to keep records and do the routine tasks in an office, shop, etc.
✏️
Câu ví dụ
The clerk greeted visitors and directed them to the appropriate department .
Nhân viên văn phòng chào đón khách và hướng dẫn họ đến phòng ban thích hợp.
✅
Luyện tập

"clerk" nghĩa là gì?