Nghĩa tiếng Việt
phức tạp, rắc rối
Đừng chỉ tra "knotty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
full of complications or difficulties
Câu ví dụ
The author skillfully navigated through the knotty plot of the mystery novel , keeping readers engaged until the end .
Tác giả đã khéo léo điều hướng qua cốt truyện phức tạp của tiểu thuyết trinh thám, giữ cho độc giả luôn hứng thú cho đến cuối cùng.
Luyện tập
"knotty" nghĩa là gì?