knotty

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phức tạp, rắc rối
🎯
Đừng chỉ tra "knotty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
full of complications or difficulties
✏️
Câu ví dụ
The author skillfully navigated through the knotty plot of the mystery novel , keeping readers engaged until the end .
Tác giả đã khéo léo điều hướng qua cốt truyện phức tạp của tiểu thuyết trinh thám, giữ cho độc giả luôn hứng thú cho đến cuối cùng.
✅
Luyện tập

"knotty" nghĩa là gì?