totalitarianism

/ˌtoʊˌtæɫəˈtɛɹiəˌnɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa toàn trị, học thuyết về quyền lực chính phủ tuyệt đối
🎯
Đừng chỉ tra "totalitarianism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the doctrine of absolute governmental power
✏️
Câu ví dụ
The regime 's ideology was rooted in totalitarianism, leaving no room for dissent .
Hệ tư tưởng của chế độ bắt nguồn từ chủ nghĩa toàn trị, không để lại chỗ cho sự bất đồng chính kiến.
✅
Luyện tập

"totalitarianism" nghĩa là gì?