uptown

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khu dân cư, phần trên của thành phố
🎯
Đừng chỉ tra "uptown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a town or city's upper area
✅
Luyện tập

"uptown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside