to dwindle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, thu hẹp
💡
Definition (English)
to diminish in quantity or size over time
✏️
Câu ví dụ
The community 's interest in the local club has dwindled, impacting attendance at events .
Sự quan tâm của cộng đồng đối với câu lạc bộ địa phương đã giảm dần, ảnh hưởng đến việc tham dự các sự kiện.
Luyện tập

"to dwindle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size