to dwindle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, thu hẹp
Đừng chỉ tra "to dwindle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to diminish in quantity or size over time
Câu ví dụ
The community 's interest in the local club has dwindled, impacting attendance at events .
Sự quan tâm của cộng đồng đối với câu lạc bộ địa phương đã giảm dần, ảnh hưởng đến việc tham dự các sự kiện.
Luyện tập
"to dwindle" nghĩa là gì?