hypernym
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
siêu danh từ, thuật ngữ chung
Đừng chỉ tra "hypernym" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a word that is more general and encompasses a broader category of related terms
Câu ví dụ
The relationship between hypernyms and hyponyms provides insights into the structure and organization of lexical semantics.
Mối quan hệ giữa siêu danh từ và hạ danh từ cung cấp cái nhìn sâu sắc vào cấu trúc và tổ chức của ngữ nghĩa từ vựng.
Luyện tập
"hypernym" nghĩa là gì?