Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa dân tộc trung tâm, xu hướng đánh giá và phán xét các nền văn hóa hoặc nhóm khác dựa trên tiêu chuẩn và giá trị của chính mình
Đừng chỉ tra "ethnocentrism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the tendency to evaluate and judge other cultures or groups based on the standards and values of one's own, often resulting in a belief in the superiority of one's own culture or group
Câu ví dụ
Nationalistic attitudes often reflect ethnocentrism, with individuals viewing their own country as superior to others .
Thái độ dân tộc chủ nghĩa thường phản ánh chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi, với các cá nhân coi nước mình là vượt trội so với các nước khác.
Luyện tập
"ethnocentrism" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Society
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy