Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, huyền bí
Đừng chỉ tra "uncanny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
beyond what is ordinary and indicating the inference of supernatural powers
Câu ví dụ
He had an uncanny way of knowing exactly what others were thinking .
Anh ấy có một cách kỳ lạ để biết chính xác người khác đang nghĩ gì.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
weird kỳ lạ, lạ thường
Luyện tập
"uncanny" nghĩa là gì?