to bawl
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
la hét, gào thét
Đừng chỉ tra "to bawl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shout loudly and emotionally, often expressing distress, anger, or frustration
Câu ví dụ
He bawled angrily when he found out his brother had broken his video game .
Anh ấy la hét giận dữ khi phát hiện ra em trai mình đã làm hỏng trò chơi điện tử của anh ấy.
Luyện tập
"to bawl" nghĩa là gì?