Nghĩa tiếng Việt
tật xấu, tội lỗi
Đừng chỉ tra "vice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any immoral act that is against the law of God
Câu ví dụ
She sought guidance to overcome her vices and live a more fulfilling life .
Cô ấy tìm kiếm sự hướng dẫn để vượt qua những thói xấu của mình và sống một cuộc sống viên mãn hơn.
Luyện tập
"vice" nghĩa là gì?