stepmother

/ˈstɛpˌməðɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mẹ kế, dì ghẻ
🎯
Đừng chỉ tra "stepmother" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the woman that is married to one's parent but is not one's biological mother
✏️
Câu ví dụ
The movie portrayed the stepmother as a caring and loving figure .
Bộ phim miêu tả mẹ kế như một nhân vật chu đáo và yêu thương.
✅
Luyện tập

"stepmother" nghĩa là gì?