Nghĩa tiếng Việt
mẹ kế, dì ghẻ
Đừng chỉ tra "stepmother" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the woman that is married to one's parent but is not one's biological mother
Câu ví dụ
The movie portrayed the stepmother as a caring and loving figure .
Bộ phim miêu tả mẹ kế như một nhân vật chu đáo và yêu thương.
Luyện tập
"stepmother" nghĩa là gì?