Nghĩa tiếng Việt
miệng, uống
Đừng chỉ tra "oral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
of or relating to the mouth, mouth region, or structures located in the mouth
Câu ví dụ
Oral anatomy is a key part of dental training .
Giải phẫu miệng là một phần quan trọng trong đào tạo nha khoa.
Luyện tập
"oral" nghĩa là gì?