oral

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
miệng, uống
🎯
Đừng chỉ tra "oral" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
of or relating to the mouth, mouth region, or structures located in the mouth
✏️
Câu ví dụ
Oral anatomy is a key part of dental training .
Giải phẫu miệng là một phần quan trọng trong đào tạo nha khoa.
✅
Luyện tập

"oral" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy