Nghĩa tiếng Việt
chất nhầy, nước mũi
Đừng chỉ tra "mucus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thick slimy substance produced by mucous membranes, inside the nose or the mouth, to lubricate and protect them
Câu ví dụ
The respiratory therapist taught the patient how to perform chest physiotherapy to help loosen and mobilize mucus in the lungs .
Nhà trị liệu hô hấp đã dạy bệnh nhân cách thực hiện vật lý trị liệu ngực để giúp làm lỏng và di chuyển chất nhầy trong phổi.
Luyện tập
"mucus" nghĩa là gì?