mucus

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất nhầy, nước mũi
🎯
Đừng chỉ tra "mucus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thick slimy substance produced by mucous membranes, inside the nose or the mouth, to lubricate and protect them
✏️
Câu ví dụ
The respiratory therapist taught the patient how to perform chest physiotherapy to help loosen and mobilize mucus in the lungs .
Nhà trị liệu hô hấp đã dạy bệnh nhân cách thực hiện vật lý trị liệu ngực để giúp làm lỏng và di chuyển chất nhầy trong phổi.
✅
Luyện tập

"mucus" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Anatomy