Nghĩa tiếng Việt
dòng chảy xiết, dòng nước cuồn cuộn
Đừng chỉ tra "torrent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a powerful stream of water or other liquid that moves very fast
Câu ví dụ
The dam opened its gates , releasing a torrent of water downstream to relieve pressure on the reservoir .
Con đập mở cửa xả, giải phóng một dòng nước mạnh xuống hạ lưu để giảm áp lực lên hồ chứa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
flood lũ lụt, nạn lụt
Luyện tập
"torrent" nghĩa là gì?