menace

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mối đe dọa, nguy cơ
🎯
Đừng chỉ tra "menace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone or something that causes or is likely to cause danger or damage
✏️
Câu ví dụ
The invasive plant species posed a menace to the native vegetation in the region .
Loài thực vật xâm lấn đã gây ra mối đe dọa cho thảm thực vật bản địa trong khu vực.
✅
Luyện tập

"menace" nghĩa là gì?