Nghĩa tiếng Việt
mối đe dọa, nguy cơ
Đừng chỉ tra "menace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone or something that causes or is likely to cause danger or damage
Câu ví dụ
The invasive plant species posed a menace to the native vegetation in the region .
Loài thực vật xâm lấn đã gây ra mối đe dọa cho thảm thực vật bản địa trong khu vực.
Luyện tập
"menace" nghĩa là gì?