Nghĩa tiếng Việt
gan, thuộc về gan
Đừng chỉ tra "liver" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vital organ in the body that cleans the blood of harmful substances
Câu ví dụ
Elevated levels of liver enzymes in blood tests may indicate liver damage or dysfunction , prompting further investigation by healthcare providers .
Mức độ enzyme gan cao trong xét nghiệm máu có thể chỉ ra tổn thương hoặc rối loạn chức năng gan, thúc đẩy các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tiến hành điều tra thêm.
Luyện tập
"liver" nghĩa là gì?