Nghĩa tiếng Việt
núm vú, đầu vú
Đừng chỉ tra "nipple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the round dark area on a person's chest, which from female ones babies can drink milk
Câu ví dụ
The doctor examined the patient 's breast , noting a discharge from the nipple that required further investigation .
Bác sĩ đã kiểm tra ngực của bệnh nhân, ghi nhận dịch tiết từ núm vú cần được điều tra thêm.
Luyện tập
"nipple" nghĩa là gì?