to differentiate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân biệt, nhận ra sự khác biệt
🎯
Đừng chỉ tra "to differentiate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to recognize the difference present between two people or things
✏️
Câu ví dụ
The color scheme helped differentiate one design from another .
Bảng màu đã giúp phân biệt một thiết kế với một thiết kế khác.
✅
Luyện tập

"to differentiate" nghĩa là gì?