to differentiate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phân biệt, nhận ra sự khác biệt
Đừng chỉ tra "to differentiate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to recognize the difference present between two people or things
Câu ví dụ
The color scheme helped differentiate one design from another .
Bảng màu đã giúp phân biệt một thiết kế với một thiết kế khác.
Luyện tập
"to differentiate" nghĩa là gì?