cinephile

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người yêu điện ảnh, người đam mê phim ảnh
🎯
Đừng chỉ tra "cinephile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who loves movies very much
✏️
Câu ví dụ
The bookstore has a section dedicated to cinephiles, featuring books about film theory and history .
Hiệu sách có một khu vực dành riêng cho những người yêu phim, với những cuốn sách về lý thuyết và lịch sử điện ảnh.
✅
Luyện tập

"cinephile" nghĩa là gì?