cinephile
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
người yêu điện ảnh, người đam mê phim ảnh
Đừng chỉ tra "cinephile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who loves movies very much
Câu ví dụ
The bookstore has a section dedicated to cinephiles, featuring books about film theory and history .
Hiệu sách có một khu vực dành riêng cho những người yêu phim, với những cuốn sách về lý thuyết và lịch sử điện ảnh.
Luyện tập
"cinephile" nghĩa là gì?