honorable

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, danh dự
🎯
Đừng chỉ tra "honorable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
morally good and deserving respect
✏️
Câu ví dụ
She made an honorable choice by helping those in need .
Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn đáng kính bằng cách giúp đỡ những người gặp khó khăn.
✅
Luyện tập

"honorable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits