Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, danh dự
Đừng chỉ tra "honorable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
morally good and deserving respect
Câu ví dụ
She made an honorable choice by helping those in need .
Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn đáng kính bằng cách giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Luyện tập
"honorable" nghĩa là gì?