Nghĩa tiếng Việt
kìm, cái kìm
Đừng chỉ tra "pliers" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small metal tool with two jaws used for gripping, bending, or cutting materials such as wires, pipes, or small objects
Câu ví dụ
The jeweler used precision pliers to manipulate delicate pieces of metal for crafting jewelry .
Thợ kim hoàn đã sử dụng kìm chính xác để thao tác các mảnh kim loại mỏng manh để chế tác trang sức.
Luyện tập
"pliers" nghĩa là gì?