Nghĩa tiếng Việt
buổi diễn tập
Đừng chỉ tra "rehearsal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a session of practice in which performers prepare themselves for a public performance of a concert, play, etc.
Câu ví dụ
The band members practiced tirelessly during rehearsal to synchronize their musical cues .
Các thành viên ban nhạc đã luyện tập không biết mệt mỏi trong buổi diễn tập để đồng bộ hóa các tín hiệu âm nhạc của họ.
Luyện tập
"rehearsal" nghĩa là gì?