Nghĩa tiếng Việt
bikini, đồ bơi hai mảnh
Đừng chỉ tra "bikini" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
two-piece swimsuit worn by women, especially in warmer climates or during beach vacations
Câu ví dụ
The fashion designer debuted her latest line of bikinis at the summer runway show.
Nhà thiết kế thời trang ra mắt dòng bikini mới nhất của cô tại buổi trình diễn thời trang mùa hè.
Luyện tập
"bikini" nghĩa là gì?