nightly

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng đêm, thực hiện mỗi đêm
🎯
Đừng chỉ tra "nightly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring every night
✏️
Câu ví dụ
The restaurant hosts nightly live music performances to entertain diners.
Nhà hàng tổ chức các buổi biểu diễn nhạc sống hàng đêm để giải trí cho thực khách.
✅
Luyện tập

"nightly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này