to exaggerate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, cường điệu
🎯
Đừng chỉ tra "to exaggerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to describe something better, larger, worse, etc. than it truly is
✏️
Câu ví dụ
The comedian 's humor often stems from his ability to exaggerate everyday situations and make them seem absurd .
Khiếu hài hước của diễn viên hài thường bắt nguồn từ khả năng phóng đại những tình huống hàng ngày và làm cho chúng trở nên vô lý.
✅
Luyện tập

"to exaggerate" nghĩa là gì?