to exaggerate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, cường điệu
Đừng chỉ tra "to exaggerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to describe something better, larger, worse, etc. than it truly is
Câu ví dụ
The comedian 's humor often stems from his ability to exaggerate everyday situations and make them seem absurd .
Khiếu hài hước của diễn viên hài thường bắt nguồn từ khả năng phóng đại những tình huống hàng ngày và làm cho chúng trở nên vô lý.
Luyện tập
"to exaggerate" nghĩa là gì?