Nghĩa tiếng Việt
cái mở nút chai, đồ vặn nút chai
Đừng chỉ tra "corkscrew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small tool with a pointy spiral metal for pulling out corks from bottles
Câu ví dụ
The bartender reached for a corkscrew to open the new bottle of Chardonnay , skillfully extracting the cork without breaking it .
Người pha chế với lấy một cái mở nút chai để mở chai Chardonnay mới, khéo léo rút nút chai ra mà không làm vỡ nó.
Luyện tập
"corkscrew" nghĩa là gì?