corkscrew

/ˈkɔɹksˌkɹu/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cái mở nút chai, đồ vặn nút chai
🎯
Đừng chỉ tra "corkscrew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small tool with a pointy spiral metal for pulling out corks from bottles
✏️
Câu ví dụ
The bartender reached for a corkscrew to open the new bottle of Chardonnay , skillfully extracting the cork without breaking it .
Người pha chế với lấy một cái mở nút chai để mở chai Chardonnay mới, khéo léo rút nút chai ra mà không làm vỡ nó.
✅
Luyện tập

"corkscrew" nghĩa là gì?