to reverse
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đảo ngược, thay đổi
Đừng chỉ tra "to reverse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change something such as a process, situation, etc. to be the opposite of what it was before
Câu ví dụ
Consumer feedback led the design team to reverse certain features in the product .
Phản hồi của người tiêu dùng đã khiến nhóm thiết kế đảo ngược một số tính năng trong sản phẩm.
Luyện tập
"to reverse" nghĩa là gì?