to reverse

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảo ngược, thay đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to reverse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change something such as a process, situation, etc. to be the opposite of what it was before
✏️
Câu ví dụ
Consumer feedback led the design team to reverse certain features in the product .
Phản hồi của người tiêu dùng đã khiến nhóm thiết kế đảo ngược một số tính năng trong sản phẩm.
✅
Luyện tập

"to reverse" nghĩa là gì?