to heighten
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, làm trầm trọng thêm
Đừng chỉ tra "to heighten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become more severe
Câu ví dụ
As the storm approached , fears among residents heightened with each passing hour .
Khi cơn bão đến gần, nỗi sợ hãi giữa các cư dân tăng lên theo từng giờ.
Luyện tập
"to heighten" nghĩa là gì?