bisexual

/ˌbaɪˈsɛkʃuəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người song tính, người lưỡng tính
🎯
Đừng chỉ tra "bisexual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is sexually drawn to people of more than one gender
✏️
Câu ví dụ
In many cultures , being a bisexual is still misunderstood , leading to the need for increased education and awareness about bisexuality .
Trong nhiều nền văn hóa, người song tính vẫn bị hiểu lầm, dẫn đến nhu cầu tăng cường giáo dục và nhận thức về song tính luyến ái.
✅
Luyện tập

"bisexual" nghĩa là gì?