toll

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
số người chết, số nạn nhân
🎯
Đừng chỉ tra "toll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number of people who have died or gotten injured because of a war, natural disaster, pandemic, etc.
✏️
Câu ví dụ
Climate change is expected to increase the toll from extreme weather events in vulnerable regions .
Biến đổi khí hậu dự kiến sẽ làm tăng số người thiệt mạng từ các hiện tượng thời tiết cực đoan ở các khu vực dễ bị tổn thương.
✅
Luyện tập

"toll" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này