Nghĩa tiếng Việt
số người chết, số nạn nhân
Đừng chỉ tra "toll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number of people who have died or gotten injured because of a war, natural disaster, pandemic, etc.
Câu ví dụ
Climate change is expected to increase the toll from extreme weather events in vulnerable regions .
Biến đổi khí hậu dự kiến sẽ làm tăng số người thiệt mạng từ các hiện tượng thời tiết cực đoan ở các khu vực dễ bị tổn thương.
Luyện tập
"toll" nghĩa là gì?