to deploy
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
triển khai, bố trí
Đừng chỉ tra "to deploy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to position soldiers or equipment for military action
Câu ví dụ
After the briefing , the general deployed his soldiers to various strategic points .
Sau buổi báo cáo, vị tướng đã triển khai binh lính của mình đến các điểm chiến lược khác nhau.
Luyện tập
"to deploy" nghĩa là gì?