Nghĩa tiếng Việt
hình trụ, dạng hình trụ
Đừng chỉ tra "cylinder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(geometry) a solid or hollow shape with two circular bases at each end and straight parallel sides
Câu ví dụ
The ancient columns were made in the shape of massive stone cylinders, supporting the grand structure .
Những cột cổ được làm theo hình dạng những hình trụ đá khổng lồ, nâng đỡ công trình đồ sộ.
Luyện tập
"cylinder" nghĩa là gì?