cylinder

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình trụ, dạng hình trụ
🎯
Đừng chỉ tra "cylinder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geometry) a solid or hollow shape with two circular bases at each end and straight parallel sides
✏️
Câu ví dụ
The ancient columns were made in the shape of massive stone cylinders, supporting the grand structure .
Những cột cổ được làm theo hình dạng những hình trụ đá khổng lồ, nâng đỡ công trình đồ sộ.
✅
Luyện tập

"cylinder" nghĩa là gì?