Nghĩa tiếng Việt
định lượng, số lượng
Đừng chỉ tra "quantitative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or involving numbers or amounts, not quality
Câu ví dụ
The company 's performance was assessed using quantitative metrics such as revenue growth and market share .
Hiệu suất của công ty được đánh giá bằng các chỉ số định lượng như tăng trưởng doanh thu và thị phần.
Luyện tập
"quantitative" nghĩa là gì?