quantitative

/ˈkwɑntɪˌteɪtɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
định lượng, số lượng
🎯
Đừng chỉ tra "quantitative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or involving numbers or amounts, not quality
✏️
Câu ví dụ
The company 's performance was assessed using quantitative metrics such as revenue growth and market share .
Hiệu suất của công ty được đánh giá bằng các chỉ số định lượng như tăng trưởng doanh thu và thị phần.
✅
Luyện tập

"quantitative" nghĩa là gì?