Nghĩa tiếng Việt
mánh khóe, thủ thuật
Đừng chỉ tra "gimmick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a novel device or strategy designed to attract attention or increase appeal, often considered superficial or short-lived
Câu ví dụ
The tech startup introduced a gimmick feature in their app that allowed users to change the background to whimsical themes , generating buzz and downloads .
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã giới thiệu một tính năng mánh khóe trong ứng dụng của họ cho phép người dùng thay đổi nền thành các chủ đề kỳ quặc, tạo ra sự chú ý và lượt tải xuống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
catch bắt, chụp
Luyện tập
"gimmick" nghĩa là gì?