psychosomatic disorder
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rối loạn tâm thể, bệnh tâm thể
Đừng chỉ tra "psychosomatic disorder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a psychological condition characterized by physical symptoms that derive from mental or emotional causes, often without any medical explanation
Câu ví dụ
Understanding the connection between psychological factors and physical symptoms is crucial for effectively managing psychosomatic disorders and improving overall well-being .
Hiểu được mối liên hệ giữa các yếu tố tâm lý và triệu chứng thể chất là rất quan trọng để quản lý hiệu quả rối loạn tâm thể và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Luyện tập
"psychosomatic disorder" nghĩa là gì?