psychosomatic disorder

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rối loạn tâm thể, bệnh tâm thể
🎯
Đừng chỉ tra "psychosomatic disorder" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a psychological condition characterized by physical symptoms that derive from mental or emotional causes, often without any medical explanation
✏️
Câu ví dụ
Understanding the connection between psychological factors and physical symptoms is crucial for effectively managing psychosomatic disorders and improving overall well-being .
Hiểu được mối liên hệ giữa các yếu tố tâm lý và triệu chứng thể chất là rất quan trọng để quản lý hiệu quả rối loạn tâm thể và cải thiện sức khỏe tổng thể.
✅
Luyện tập

"psychosomatic disorder" nghĩa là gì?