hedonism

/ˈhidəˌnɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa khoái lạc, chủ nghĩa hưởng lạc
🎯
Đừng chỉ tra "hedonism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an ethical doctrine holding that the pursuit of pleasure is the highest good and proper aim of life
✏️
Câu ví dụ
The debate compared utilitarianism and hedonism as moral systems .
Cuộc tranh luận đã so sánh chủ nghĩa vị lợi và chủ nghĩa khoái lạc như các hệ thống đạo đức.
✅
Luyện tập

"hedonism" nghĩa là gì?