municipal

/mjuˈnɪsəpəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc thành phố, thuộc đô thị
🎯
Đừng chỉ tra "municipal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or belonging to the government of a city, town, etc.
✏️
Câu ví dụ
Municipal utilities ensure reliable access to essential services such as water and electricity for residents .
Các tiện ích đô thị đảm bảo tiếp cận đáng tin cậy đến các dịch vụ thiết yếu như nước và điện cho cư dân.
✅
Luyện tập

"municipal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Organization