godforsaken
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hoang vắng, bị bỏ rơi
Đừng chỉ tra "godforsaken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a place) remote and without any appealing or interesting qualities
Câu ví dụ
The job transfer sent her to a godforsaken outpost in Alaska .
Việc chuyển công tác đã đưa cô ấy đến một tiền đồn hoang vắng ở Alaska.
Luyện tập
"godforsaken" nghĩa là gì?