godforsaken

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoang vắng, bị bỏ rơi
🎯
Đừng chỉ tra "godforsaken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place) remote and without any appealing or interesting qualities
✏️
Câu ví dụ
The job transfer sent her to a godforsaken outpost in Alaska .
Việc chuyển công tác đã đưa cô ấy đến một tiền đồn hoang vắng ở Alaska.
✅
Luyện tập

"godforsaken" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction