to demolish
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, đập bỏ
Đừng chỉ tra "to demolish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely destroy or to knock down a building or another structure
Câu ví dụ
The construction crew will demolish the existing walls before rebuilding .
Đội xây dựng sẽ phá hủy những bức tường hiện có trước khi xây lại.
Luyện tập
"to demolish" nghĩa là gì?